Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phôi thai

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [foj˧˧ tʰaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ thể sinh vật ở giai đoạn phát triển đầu tiên. Phôi thai phát triển tốt.
Động từ
  1. Mới hình thành, mới nảy sinh, còn rất non yếu. Phong trào mới. Một nền công nghiệp trong thời kì phôi thai.

Cấu tạo âm tiết

phôiâm đầu ph · vần ôi · thanh ngang
thaiâm đầu th · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phôi thai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.