Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phúc đức

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˦ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [fʊwk͡p̚˦˧˥ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˦˥ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều may mắn, do đời trước ăn ở tốt lành để lại cho đời sau.
    • Để lại phúc đức cho con cháu.
    • Nhờ có phúc đức tổ tiên để lại.
Tính từ
  1. Hiền lành, hay làm điều tốt cho người khác.
    • Con người phúc đức.
    • Một bà lão phúc đức.
    • Ăn ở phúc đức.
  2. May mắn, tốt lành rất lớn.
    • Được như bây giờ là phúc đức lắm rồi cháu ạ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 福德.

Cấu tạo âm tiết

phúcâm đầu ph · vần uc · thanh sắc
đứcâm đầu đ · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phúc đức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.