Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Phúc Kiến

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˦ kiən˧˦] · Huế [fʊwk͡p̚˦˧˥ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˦˥ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hoa.

Cấu tạo âm tiết

phúcâm đầu ph · vần uc · thanh sắc
kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Phúc Kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.