Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phúc thẩm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˦ tʰəm˧˩] · Huế [fʊwk͡p̚˦˧˥ tʰəm˧˨] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˦˥ tʰəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xét lại những vụ án do tòa án dưới đưa lên.
    • Toà phúc thẩm y án.

Cấu tạo âm tiết

phúcâm đầu ph · vần uc · thanh sắc
thẩmâm đầu th · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phúc thẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.