Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˦ tʰəm˧˩] · Huế [fʊwk͡p̚˦˧˥ tʰəm˧˨] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˦˥ tʰəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xét lại những vụ án do tòa án dưới đưa lên.
- Toà phúc thẩm y án.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phúc thẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.