Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨəŋ˧˧ ŋɨ˦ˀ˥ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [fɨəŋ˧˧ ŋɨ˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɨəŋ˧˧ ŋɨ˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngành nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ phương ngữ, lĩnh vực con của ngôn ngữ học xã hội.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 方語.
Cấu tạo âm tiết
| phương | âm đầu ph · vần ương · thanh ngang |
| ngữ | âm đầu ng · vần ư · thanh ngã |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "phương ngữ học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.