Động từ
- Làm trái với lệ luật.
- Phạm luật giao thông đường bộ.
Câu ví dụ thêm
- Anh ta đã phạm luật.He broke the rules.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phạm luật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.