Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phạt góc

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Phạt lỗi người đá bóng ra sau thành bên mình.

Cấu tạo âm tiết

phạtâm đầu ph · vần at · thanh nặng
gócâm đầu g · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phạt góc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.