Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phải chi

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːj˧˩ t͡ɕi˧˧] · Huế [faːj˧˨ t͡ɕɪj˧˧] · Sài Gòn [faːj˨˩˦ cɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nếu mà.
    • Phải chi nghe lời anh thì đã được việc.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phảiâm đầu ph · vần ai · thanh hỏi
chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phải chi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.