Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˩ ʔajŋ̟˧˧ hʊwŋ͡m˨˩] · Huế [faːŋ˧˨ ʔɛɲ˧˧ hʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [faːŋ˨˩˦ ʔan˧˧ hʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhân vật nam chính của một tác phẩm văn học thiếu những phẩm chất thường được coi là anh hùng.
- Với sự trỗi dậy của các phản anh hùng, anh hùng và nhân vật phản diện đã trở nên khó phân biệt với nhau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 反.
Cấu tạo âm tiết
| phản | âm đầu ph · vần an · thanh hỏi |
| anh | âm đầu (không) · vần anh · thanh ngang |
| hùng | âm đầu h · vần ung · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "phản anh hùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.