phản bác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˩ ʔɓaːk̚˧˦] · Huế [faːŋ˧˨ ʔɓaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [faːŋ˨˩˦ ʔɓaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. là hành động từ chối đối phương là đúng bằng những lý lẽ và dẫn chứng xác thực.

"phản bác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh counter · contradict
🇨🇳 Tiếng Trung 反驳 fǎn bó
🇹🇭 Tiếng Thái โต้ tôo · แย้ง yáeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phảnâm đầu ph · vần an · thanh hỏi
bácâm đầu b · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phản bác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.