Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phản chứng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˩ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [faːŋ˧˨ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [faːŋ˨˩˦ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Toán học) phương pháp chứng minh bằng cách đặt điều ngược với điều phải chứng minh làm giả thiết rồi suy luận từ giả thiết đó để đi đến một kết luận vô lý.

Cấu tạo âm tiết

phảnâm đầu ph · vần an · thanh hỏi
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phản chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.