Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˩ t͡ɕiəw˧˦] · Huế [faːŋ˧˨ t͡ɕiw˨˩˦] · Sài Gòn [faːŋ˨˩˦ ciw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói ánh sáng được chiếu hắt lại.
- Tấm gương treo trên tường đã phản chiếu ánh sáng ngọn đèn điện.
- Gợi lại một hình ảnh một cách trung thực.
- Phong trào Phục Hưng của các nước Tây Âu (thế kỉ XV - XVI) là gì, nếu không phải là gương phản chiếu sự sống mãnh liệt của xã hội Tây Âu lúc bấy giờ. (Trường Chinh)
Câu ví dụ thêm
- Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.The face is the mirror of the soul.
- Nước phản chiếu ánh sáng.Water reflects light.
- Tom nhìn chằm chằm vào ảnh phản chiếu của mình trong gương.Tom stared at his reflection in the mirror.
"phản chiếu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | reflection · reflective · to reflect · reflect |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 反射 fǎn shè |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 映す うつす · 映る うつる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 비치다 bichida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | réléchir · refléter |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | riflettere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "phản chiếu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phản chiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.