Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phản nghịch

Tính từ
Tính từ
  1. Chống lại chính quyền đã thành lập.

Cấu tạo âm tiết

phảnâm đầu ph · vần an · thanh hỏi
nghịchâm đầu ngh · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phản nghịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.