Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phấn khởi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˦ xəːj˧˩] · Huế [fəŋ˦˧˥ kʰəːj˧˨] · Sài Gòn [fəŋ˦˥ kʰəːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vui sướng, phấn chấn trong lòng.
    • Phấn khởi trước thành tích học tập.
    • Biết tin này, chắc cha mẹ phấn khởi lắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 奮起.

"phấn khởi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 兴奋 xīng fèn · 振奋 zhèn fèn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phấnâm đầu ph · vần ân · thanh sắc
khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phấn khởi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.