Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˨˩ kɨŋ˧˦] · Huế [fəŋ˦˩ kɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fəŋ˨˩ kɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi chung phần những chi tiết, linh kiện có thể tháo lắp được của một máy tính điện tử; phân biệt với phần mềm.
- Bàn phím, chuột, màn hình, ổ đĩa là các phần cứng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phần cứng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phần cứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.