Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phịch nhau

Động từ
Động từ
  1. Quan hệ tình dục..

Cấu tạo âm tiết

phịchâm đầu ph · vần ich · thanh nặng
nhauâm đầu nh · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phịch nhau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.