Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phố phường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fo˧˦ fɨəŋ˨˩] · Huế [fow˨˩˦ fɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [fow˦˥ fɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phố và phường (nói khái quát); thường dùng để chỉ nơi thành thị.
    • Hà Nội xưa ba mươi sáu phố phường.
    • Phố phường vắng ngắt.

Câu ví dụ thêm

  • Hà Nội có 36 phố phường.There are 36 old streets in Hanoi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phốâm đầu ph · vần ô · thanh sắc
phườngâm đầu ph · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phố phường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.