phới

Danh từ Thanh sắcVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [fəːj˧˦] · Huế [fəːj˨˩˦] · Sài Gòn [fəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ dùng để đánh trứng.

"phới" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh egg beater

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "phới"

Cấu tạo âm tiết

phớiâm đầu ph · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.