Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phụ kiện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ kiən˧˨ʔ] · Huế [fʊw˨˩ʔ kiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ kiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những bộ phận của một loại máy móc thiết bị, có một hay nhiều chức năng hoàn chỉnh, có tác dụng bổ trợ không thể thiếu, có thể dễ dàng tháo lắp và thay thế.

Câu ví dụ

  • Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.That glittering accessory doesn't go with your sweatshirt. Try this on!

"phụ kiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh accessory
🇨🇳 Tiếng Trung 附件 fù jiàn
🇰🇷 Tiếng Hàn 액세서리 aekseseori

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
kiệnâm đầu k · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phụ kiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.