Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phụ mẫu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ məw˦ˀ˥] · Huế [fʊw˨˩ʔ məw˧˨] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cha mẹ (cũ).

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
mẫuâm đầu m · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "phụ mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.