Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phục quốc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˨ʔ kuək̚˧˦] · Huế [fʊwk͡p̚˨˩ʔ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˨˩˨ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Từ cũ) Lấy lại quyền độc lập của một đất nước đã bị mất.

Cấu tạo âm tiết

phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phục quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.