Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phủ phục

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Lạy sụp xuống đất (cũ).
  2. Xem phục tùng

"phủ phục" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 엎드리다 eopdeurida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phủâm đầu ph · vần u · thanh hỏi
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phủ phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.