Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fiən˨˩ lawŋ͡m˨˩] · Huế [fiəŋ˦˩ lawŋ͡m˦˩] ~ [fiəŋ˦˩ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [fiəŋ˨˩ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Buồn bực trong lòng.
- Học sinh chớ làm phiền lòng thầy giáo.
Câu ví dụ thêm
- Điều gì khiến bạn phiền lòng về anh ấy?What bothers you about him?
- Điều gì ở anh ấy khiến bạn phiền lòng?What bothers you about him?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phiền lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.