Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phi lý

Tính từ
Tính từ
  1. Ngược lẽ phải.
    • Chuyện phi lý.

"phi lý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh irrational

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
lýâm đầu l · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phi lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.