Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phi xuất

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ swət̚˧˦] · Huế [fɪj˧˧ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [fɪj˧˧ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Mỗi lần máy bay chiến đấu rời căn cứ.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phi xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.