Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phong độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˧ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [fawŋ͡m˧˧ ʔɗow˨˩ʔ] ~ [fɔŋ˧˧ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phong cách và thái độ.
    • Vẫn giữ được phong độ xưa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 風度.

"phong độ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 风度 fēng dù
🇫🇷 Tiếng Pháp la forme
🇩🇪 Tiếng Đức die Form
🇹🇭 Tiếng Thái ฟอร์ม fawm
🇮🇹 Tiếng Ý la forma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phong độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.