Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˧ laːn˧˧] · Huế [fawŋ͡m˧˧ laːŋ˧˧] ~ [fɔŋ˧˧ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại lan mọc bám trên cành, thân cây, có hoa đẹp và thơm.
Câu ví dụ
- Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc lá rụng hàng năm.We saw a beautiful orchid with deciduous leaves.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 風蘭.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phong lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.