Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phong thổ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˧ tʰo˧˩] · Huế [fawŋ͡m˧˧ tʰow˧˨] ~ [fɔŋ˧˧ tʰow˧˨] · Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ tʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Môi trường tự nhiên do khí hậu cùng với các điều kiện vật chất khác gây nên.
    • Không quen phong thổ châu.
    • Phi.

Từ, cụm từ chứa "phong thổ"

Cấu tạo âm tiết

phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang
thổâm đầu th · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phong thổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.