Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˧ t͡ɕən˨˩] · Huế [fawŋ͡m˧˧ ʈəŋ˦˩] ~ [fɔŋ˧˧ ʈəŋ˦˩] · Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ ʈəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gió và bụi (nói khái quát); thường dùng để ví những gian nan, vất vả phải trải qua trong cuộc sống.
- Kiếp phong trần biết bao giờ mới thôi ? (, )
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó, 風 (“phong”: gió); 塵 (“trần”: bụi).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phong trần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.