Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phát âm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ ʔəm˧˧] · Huế [faːk̚˦˧˥ ʔəm˧˧] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói lên những âm thanh của một thứ tiếng.
    • Phát âm tiếng Anh.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không thể phát âm cái tên đó.I can't pronounce that name.
  • Tôi có phát âm đúng hay không?Am I pronouncing this correctly?
  • Từ đó phát âm như thế nào?How is it pronounced?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 發音.

"phát âm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pronounce · to pronounce; pronunciation
🇯🇵 Tiếng Nhật 発音 はつおん
🇰🇷 Tiếng Hàn 발음 baleum · 발음하다 baleumhada
🇫🇷 Tiếng Pháp prononcer
🇩🇪 Tiếng Đức aussprechen
🇷🇺 Tiếng Nga произносить произноси́ть · произнести произнести́
🇹🇭 Tiếng Thái ออกเสียง àwk-sǐang
🇮🇹 Tiếng Ý pronunciare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phát âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.