Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quá trời

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [kwaː˨˩˦ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [waː˦˥ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Quá mức, một cách đáng ngạc nhiên.
    • Vui quá trời!
    • Lhằng bé khóc quá trời!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "quá trời"

Cấu tạo âm tiết

quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quá trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.