Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quán quân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˦ kwən˧˧] · Huế [kwaːŋ˦˧˥ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˦˥ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ) . Người chiếm giải nhất trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt.
    • Quán quân về bơi lội.
    • Chiếm giải quán quân.

"quán quân" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 冠军 guàn jūn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quánâm đầu qu · vần an · thanh sắc
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quán quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.