Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ t͡ɕu˧˩] · Huế [kwəŋ˧˧ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói chế độ có vua đứng đầu Nhà nước.
- Chế độ quân chủ của Anh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 君主.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "quân chủ"
quân chủ lập hiếnMột hình thức nhà nước có vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia nhưng quyền lực bị giới hạn bởi hiến pháp.quân chủ chuyên chế(chế độ) quân chủ trong đó quyền của vua không có giới hạn và không chịu một sự kiểm tra nào; phân biệt với quân chủ lập hiến.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quân chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.