Danh từ
- Việc rèn luyện và giáo dục quân đội về quân sự và chính trị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quân huấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.