Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quân phiệt

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ fiət̚˧˨ʔ] · Huế [kwəŋ˧˧ fiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ fiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bọn quân nhân phản động dựa vào lực lượng quân đội để nắm lấy quyền chính trị.
Tính từ
  1. Có tính chất của chủ nghĩa quân phiệt, dựa vào vũ lực để áp chế người khác một cách độc đoán.
    • tư tưởng quân phiệt
    • hành động quân phiệt

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 軍閥.

Từ, cụm từ chứa "quân phiệt"

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
phiệtâm đầu ph · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quân phiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.