Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quân quyền

Danh từ
Danh từ
  1. Quyền hành, quyền lực của vua hoặc hoàng đế.

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quân quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.