Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quý vật

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Vật có giá trị lớn.

Cấu tạo âm tiết

quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quý vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.