Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quạt điện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːt̚˧˨ʔ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [kwaːk̚˨˩ʔ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːk̚˨˩˨ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"quạt điện" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 扇風機 せんぷうき
🇰🇷 Tiếng Hàn 선풍기 seonpunggi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quạtâm đầu qu · vần at · thanh nặng
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quạt điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.