Danh từ
- Quạt lớn, tạo ra luồng gió mạnh, thường dùng trong sản xuất.
- Dùng quạt gió để làm khô thóc.
- Động cơ chạy bằng sức gió.
- Hệ thống quạt gió.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quạt gió" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.