Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quản bút

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˩ ʔɓut̚˧˦] · Huế [kwaːŋ˧˨ ʔɓʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ ʔɓʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cân nhỏ và dài để cắm ngòi bút vào mà viết.

Cấu tạo âm tiết

quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi
bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quản bút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.