Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quản tượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˩ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˨ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người trông nom và điều khiển voi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 管.

Cấu tạo âm tiết

quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quản tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.