Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quản thủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˩ tʰu˧˩] · Huế [kwaːŋ˧˨ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đứng đầu một cơ quan trong đó phần việc chính là gìn giữ, bảo quản.
    • Quản thủ thư viện.

Cấu tạo âm tiết

quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quản thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.