Quảng Đông

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế [kwaːŋ˧˨ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tên gọi một tỉnh của Trung Quốc.
  2. Một xã thuộc

Câu ví dụ

  • Vì sao bạn học tiếng Quảng Đông?Why are you learning Cantonese?

"Quảng Đông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Guangdong
🇨🇳 Tiếng Trung 广东

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "Quảng Đông"

Cấu tạo âm tiết

quảngâm đầu qu · vần ang · thanh hỏi
đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Quảng Đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.