tiếng Quảng Đông

Danh từ
Danh từ
  1. Một nhóm ngữ âm chính trong tiếng Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • Vì sao bạn học tiếng Quảng Đông?Why are you learning Cantonese?

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
quảngâm đầu qu · vần ang · thanh hỏi
đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiếng Quảng Đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.