Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quần ngựa

Danh từ
Danh từ
  1. Trường đua ngựa
    • sân quần ngựa
  2. Bãi rộng có đường vòng để đua ngựa.

Cấu tạo âm tiết

quầnâm đầu qu · vần ân · thanh huyền
ngựaâm đầu ng · vần ưa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quần ngựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.