quốc hữu

Danh từ
Danh từ
  1. Sở hữu bởi nhà nước.

"quốc hữu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh state ownership

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "quốc hữu"

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quốc hữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.