Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc huy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ hwi˧˧] · Huế [kuək̚˦˧˥ hwɪj˧˧] · Sài Gòn [wək̚˦˥ wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Huy hiệu tượng trưng cho một nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 國徽.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
huyâm đầu h · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quốc huy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.