Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc lộ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ lo˧˨ʔ] · Huế [kuək̚˦˧˥ low˨˩ʔ] · Sài Gòn [wək̚˦˥ low˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường lớn liên tỉnh do chính phủ quản lí; phân biệt với tỉnh lộ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 國路.

"quốc lộ" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ทางหลวง thaang-lǔang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quốc lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.