Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc phục

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kuək̚˦˧˥ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wək̚˦˥ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Quần áo truyền thống của dân tộc một nước, thường mặc trong những ngày lễ, ngày hội lớn.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quốc phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.