Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ te˧˦ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [kuək̚˦˧˥ tej˨˩˦ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [wək̚˦˥ tej˦˥ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ ngôn ngữ đặt ra với hy vọng làm công cụ giao thiệp quốc tế.
Câu ví dụ
- Quốc tế ngữ là Linux của các ngôn ngữ.Esperanto is the Linux of languages.
- Quốc tế ngữ là ngôn ngữ thứ hai của tôi.Esperanto is my second language.
- "Thời gian" trong tiếng Quốc tế ngữ nói thế nào?How do you say "time" in Esperanto?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quốc tế ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.